What does tren mean?

Definitions for tren
tren

Here are all the possible meanings and translations of the word tren.


Did you actually mean trema or trine?

Wiktionary

  1. trennoun

    A fish spear.

Webster Dictionary

  1. Trennoun

    a fish spear

How to pronounce tren?

How to say tren in sign language?

Numerology

  1. Chaldean Numerology

    The numerical value of tren in Chaldean Numerology is: 7

  2. Pythagorean Numerology

    The numerical value of tren in Pythagorean Numerology is: 3

Examples of tren in a Sentence

  1. Alejandro Garcia Padilla:

    The Metropolitan Bus Authority will stop Dec. 1 because there is no money to pay salaries on Dec. 15. That's the same situation with the Tren Urbano. The Maritime Transportation Authority has a few more months. We don't have money for payroll.

  2. Emeasoba George:

    vua Solomon là một vị vua khôn ngoan và giáo viên quá. Hơn nữa, plato là một giáo viên tuyệt vời và người khơi mào. là tốt, socrates cũng là một giáo viên tuyệt vời và người khơi mào. Ziglar zig không kém một giáo viên sâu sắc và động lực. Deodatta V. Shenai-Khatkhate chắc chắn là một giáo viên cảm hứng và động lực. Enoch adeboye là một giáo viên sâu sắc và thuyết giáo. bên cạnh đó, david oyedepo là một giáo viên lôi cuốn và thuyết giảng trong giáo viên khác và inspirers như john c. Maxwell, Martin Luther King Jnr., Mahatma gandhi, mẹ Theresa, Bill Gates, Warren Buffett, steve jobs, Chinua Achebe, Oprah Winfrey, henry ford, nelson mandela, Wole Soyinka, chris oyakhilome, dr. uma ukpai, paul enenche, david ogbueli, matthew ashimolowo, david abioye vv nhưng trên tất cả, jesus christ là thầy giáo vĩ đại nhất và khơi mào. và anh sẽ không bao giờ vẫn là thầy vĩ đại nhất và khơi mào mọi thời đại. bởi vì, ông là hiện thân của sự khôn ngoan của Thiên Chúa, ông vẫn là hiện thân của sự khôn ngoan của Thiên Chúa và anh sẽ không bao giờ còn là hiện thân của sự khôn ngoan của Thiên Chúa hoặc bất thường. Oh! vâng, jesus christ là cũng là hình ảnh thu nhỏ của sự khôn ngoan của Thiên Chúa. nếu bạn không đồng tình với tôi. đi trước và đọc Kinh Thánh (matthew, nhãn hiệu, luke và john). cho, bạn sẽ chắc chắn và cuối cùng đồng tình với tôi QED.

  3. Deodatta V. Shenai-Khatkhate:

    Compartiendo una experiencia extraña de mis años de estudiante en Manchester, Inglaterra, durante la década de 1970. Acababa de llegar en Inglaterra desde la India, y fue en busca de un alojamiento, básicamente una habitación para alquilar. Yo siempre solía llamar a los terratenientes ingleses por phnoe primero, para asegurarse de que la habitación estaba disponible, y luego visitar esas direcciones, ubicadas kilómetros de distancia, al tomar el autobús o un tren. A mi llegada, siempre me dijeron que, o bien no había espacio para nada o que la habitación estaba alquilado. Después de una docena de tales experiencias frustrantes, se hizo evidente para mí que la habitación estaba siempre disponible - pero los terratenientes ingleses y patronas eran reacios a alquilar a alguien como yo, un indio o una persona no blanca. Curiosamente, la habitación estaba siempre disponible para mi voz en el teléfono, porque mi voz no podía revelar, ya sea mi color de piel, o de mi carrera o mi origen nacional. El misterio se disipó por lo tanto, y sin embargo, esa comprensión fue sin duda un duro despertar para el color verdadero de la sociedad Inglés. Fue mi primer encuentro con los prejuicios y la discriminación, y el momento más impactante que destruye la inocencia por completo - especialmente después de venir de una cultura noble y la mejor educación que se enorgullece de la igualdad. Yo siempre seguiré siendo agradecidos a inglaterra para la mejor educación que he recibido durante mi doctorado y el máster, tanto como por ejemplo la exposición hacia el lado oscuro del mundo real. Años más tarde, después de llegar a Estados Unidos, me di cuenta de que Estados Unidos es un nuevo mundo maravilloso conjunto que da la bienvenida a todos, y trata a todos con respeto y dignidad que merecen. Dios bendiga a América!

Images & Illustrations of tren

  1. trentrentrentrentren

Popularity rank by frequency of use

tren#10000#62183#100000

Translations for tren

From our Multilingual Translation Dictionary

Get even more translations for tren »

Translation

Find a translation for the tren definition in other languages:

Select another language:

  • - Select -
  • 简体中文 (Chinese - Simplified)
  • 繁體中文 (Chinese - Traditional)
  • Español (Spanish)
  • Esperanto (Esperanto)
  • 日本語 (Japanese)
  • Português (Portuguese)
  • Deutsch (German)
  • العربية (Arabic)
  • Français (French)
  • Русский (Russian)
  • ಕನ್ನಡ (Kannada)
  • 한국어 (Korean)
  • עברית (Hebrew)
  • Gaeilge (Irish)
  • Українська (Ukrainian)
  • اردو (Urdu)
  • Magyar (Hungarian)
  • मानक हिन्दी (Hindi)
  • Indonesia (Indonesian)
  • Italiano (Italian)
  • தமிழ் (Tamil)
  • Türkçe (Turkish)
  • తెలుగు (Telugu)
  • ภาษาไทย (Thai)
  • Tiếng Việt (Vietnamese)
  • Čeština (Czech)
  • Polski (Polish)
  • Bahasa Indonesia (Indonesian)
  • Românește (Romanian)
  • Nederlands (Dutch)
  • Ελληνικά (Greek)
  • Latinum (Latin)
  • Svenska (Swedish)
  • Dansk (Danish)
  • Suomi (Finnish)
  • فارسی (Persian)
  • ייִדיש (Yiddish)
  • հայերեն (Armenian)
  • Norsk (Norwegian)
  • English (English)

Word of the Day

Would you like us to send you a FREE new word definition delivered to your inbox daily?

Please enter your email address:


Discuss these tren definitions with the community:

0 Comments

    Citation

    Use the citation below to add this definition to your bibliography:

    Style:MLAChicagoAPA

    "tren." Definitions.net. STANDS4 LLC, 2021. Web. 17 Oct. 2021. <https://www.definitions.net/definition/tren>.

    Are we missing a good definition for tren? Don't keep it to yourself...

    Browse Definitions.net

    Free, no signup required:

    Add to Chrome

    Get instant definitions for any word that hits you anywhere on the web!

    Free, no signup required:

    Add to Firefox

    Get instant definitions for any word that hits you anywhere on the web!

    Quiz

    Are you a words master?

    »
    someone who takes the place of another person
    • A. alternate
    • B. nasty
    • C. cosmopolitan
    • D. whirring

    Nearby & related entries:

    Alternative searches for tren: