What does CUA mean?

Definitions for CUA
CUA

Here are all the possible meanings and translations of the word CUA.

Freebase

  1. Cúa

    Cúa is a small city capital of the Urdaneta Municipality, located in the Miranda State in the north of Venezuela with an altitude of 490 m. Cúa is noted for warm and clear weather, with year-round sunshine and 60 days of rainfall annually, and an average temperature that range from 18 °C to 28 °C, but with relative low humidity. With leafy forest and meadows, Cúa has a population of 123,000, mainly dedicated to services and industry it's a dormitory town. The most important districts of Cúa are: Nueva Cúa, Lecumberry, La Fila, Mume, Santa rosa and Aparay. The local Sanctuary of the Virgin of Betania has become famous for its attributed Marian apparitions. Cúa is one of the locations served by the IFE Ezequiel Zamora Mass Transportation System.

Suggested Resources

  1. CÚA

    What does CÚA stand for? -- Explore the various meanings for the CÚA acronym on the Abbreviations.com website.

How to pronounce CUA?

  1. Alex
    Alex
    US English
    Daniel
    Daniel
    British
    Karen
    Karen
    Australian
    Veena
    Veena
    Indian

How to say CUA in sign language?

  1. cua

Numerology

  1. Chaldean Numerology

    The numerical value of CUA in Chaldean Numerology is: 1

  2. Pythagorean Numerology

    The numerical value of CUA in Pythagorean Numerology is: 7

Examples of CUA in a Sentence

  1. Emeasoba George:

    vua Solomon là một vị vua khôn ngoan và giáo viên quá. Hơn nữa, plato là một giáo viên tuyệt vời và người khơi mào. là tốt, socrates cũng là một giáo viên tuyệt vời và người khơi mào. Ziglar zig không kém một giáo viên sâu sắc và động lực. Deodatta V. Shenai-Khatkhate chắc chắn là một giáo viên cảm hứng và động lực. Enoch adeboye là một giáo viên sâu sắc và thuyết giáo. bên cạnh đó, david oyedepo là một giáo viên lôi cuốn và thuyết giảng trong giáo viên khác và inspirers như john c. Maxwell, Martin Luther King Jnr., Mahatma gandhi, mẹ Theresa, Bill Gates, Warren Buffett, steve jobs, Chinua Achebe, Oprah Winfrey, henry ford, nelson mandela, Wole Soyinka, chris oyakhilome, dr. uma ukpai, paul enenche, david ogbueli, matthew ashimolowo, david abioye vv nhưng trên tất cả, jesus christ là thầy giáo vĩ đại nhất và khơi mào. và anh sẽ không bao giờ vẫn là thầy vĩ đại nhất và khơi mào mọi thời đại. bởi vì, ông là hiện thân của sự khôn ngoan của Thiên Chúa, ông vẫn là hiện thân của sự khôn ngoan của Thiên Chúa và anh sẽ không bao giờ còn là hiện thân của sự khôn ngoan của Thiên Chúa hoặc bất thường. Oh! vâng, jesus christ là cũng là hình ảnh thu nhỏ của sự khôn ngoan của Thiên Chúa. nếu bạn không đồng tình với tôi. đi trước và đọc Kinh Thánh (matthew, nhãn hiệu, luke và john). cho, bạn sẽ chắc chắn và cuối cùng đồng tình với tôi QED.

Images & Illustrations of CUA

  1. CUACUACUACUACUA

Popularity rank by frequency of use

CUA#10000#40293#100000

Translations for CUA

From our Multilingual Translation Dictionary

Get even more translations for CUA »

Translation

Find a translation for the CUA definition in other languages:

Select another language:

  • - Select -
  • 简体中文 (Chinese - Simplified)
  • 繁體中文 (Chinese - Traditional)
  • Español (Spanish)
  • Esperanto (Esperanto)
  • 日本語 (Japanese)
  • Português (Portuguese)
  • Deutsch (German)
  • العربية (Arabic)
  • Français (French)
  • Русский (Russian)
  • ಕನ್ನಡ (Kannada)
  • 한국어 (Korean)
  • עברית (Hebrew)
  • Gaeilge (Irish)
  • Українська (Ukrainian)
  • اردو (Urdu)
  • Magyar (Hungarian)
  • मानक हिन्दी (Hindi)
  • Indonesia (Indonesian)
  • Italiano (Italian)
  • தமிழ் (Tamil)
  • Türkçe (Turkish)
  • తెలుగు (Telugu)
  • ภาษาไทย (Thai)
  • Tiếng Việt (Vietnamese)
  • Čeština (Czech)
  • Polski (Polish)
  • Bahasa Indonesia (Indonesian)
  • Românește (Romanian)
  • Nederlands (Dutch)
  • Ελληνικά (Greek)
  • Latinum (Latin)
  • Svenska (Swedish)
  • Dansk (Danish)
  • Suomi (Finnish)
  • فارسی (Persian)
  • ייִדיש (Yiddish)
  • հայերեն (Armenian)
  • Norsk (Norwegian)
  • English (English)

Word of the Day

Would you like us to send you a FREE new word definition delivered to your inbox daily?

Please enter your email address:


Discuss these CUA definitions with the community:

0 Comments

    Citation

    Use the citation below to add this definition to your bibliography:

    Style:MLAChicagoAPA

    "CUA." Definitions.net. STANDS4 LLC, 2021. Web. 20 Apr. 2021. <https://www.definitions.net/definition/CUA>.

    Are we missing a good definition for CUA? Don't keep it to yourself...

    Browse Definitions.net

    Free, no signup required:

    Add to Chrome

    Get instant definitions for any word that hits you anywhere on the web!

    Free, no signup required:

    Add to Firefox

    Get instant definitions for any word that hits you anywhere on the web!

    Quiz

    Are you a words master?

    »
    relating to a technique that does not involve puncturing the skin or entering a body cavity
    • A. noninvasive
    • B. plush
    • C. dangerous
    • D. sought

    Nearby & related entries:

    Alternative searches for CUA:


    Definitions.net

    Thanks for your vote! We truly appreciate your support.